Từ điển HSK / 民事
民事
Hán Việt: ✓ dân sựtính từHSK 3.0 cấp 7-9
dân sự; thuộc quan hệ tài sản, nhân thân giữa công dân (đối lập với hình sự)
Tốc độ
Ví dụ
这是一起普通的民事纠纷。
zhè shì yì qǐ pǔtōng de mínshì jiūfēn.
Đây là một vụ tranh chấp dân sự thông thường.
Cách viết
民
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民事纠纷 — tranh chấp dân sự
- 民事诉讼 — tố tụng dân sự
- 民事责任 — trách nhiệm dân sự
Từ cùng chữ
民 dân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.