Từ điển HSK / 路程

路程

Hán Việt: ✓ lộ trìnhdanh từHSK 3.0 cấp 6

quãng đường, lộ trình (khoảng cách đi)

Tốc độ

Ví dụ

从这里到山顶还有很长的一段路程。

cóng zhèlǐ dào shāndǐng hái yǒu hěn cháng de yí duàn lùchéng.

Từ đây lên đỉnh núi vẫn còn một quãng đường rất dài.

Cách viết

路
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一段路程 — một quãng đường
  • 路程遥远 — đường xa
  • 缩短路程 — rút ngắn quãng đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK