Từ điển HSK / 流入

流入

Hán Việt: lưu nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 6

chảy vào, đổ vào; du nhập

Tốc độ

Ví dụ

大量资金流入了房地产市场。

dàliàng zījīn liúrù le fángdìchǎn shìchǎng.

Một lượng lớn vốn đã chảy vào thị trường bất động sản.

Cách viết

流
入

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 资金流入 — vốn đổ vào
  • 流入大海 — chảy ra biển
  • 人才流入 — nhân tài đổ về

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK