Từ điển HSK / 流入
流入
Hán Việt: lưu nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
chảy vào, đổ vào; du nhập
Tốc độ
Ví dụ
大量资金流入了房地产市场。
dàliàng zījīn liúrù le fángdìchǎn shìchǎng.
Một lượng lớn vốn đã chảy vào thị trường bất động sản.
Cách viết
流
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 资金流入 — vốn đổ vào
- 流入大海 — chảy ra biển
- 人才流入 — nhân tài đổ về
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.