Từ điển HSK / 老板娘

老板娘

lǎobǎnniáng

Hán Việt: lão bản nươngdanh từ

bà chủ (quán, cửa hàng)

Ví dụ

这家小店的老板娘对客人特别好。

Zhè jiā xiǎo diàn de lǎobǎnniáng duì kèrén tèbié hǎo.

Bà chủ quán nhỏ này đối với khách rất tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 老板娘gọi bà chủ
  • 老板娘很热情bà chủ nhiệt tình
  • 老板娘hỏi bà chủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK