Từ điển HSK / 老板娘
老板娘
lǎobǎnniángHán Việt: lão bản nươngdanh từ
bà chủ (quán, cửa hàng)
Ví dụ
这家小店的老板娘对客人特别好。
Zhè jiā xiǎo diàn de lǎobǎnniáng duì kèrén tèbié hǎo.
Bà chủ quán nhỏ này đối với khách rất tốt.
Cách viết
老
板
娘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫老板娘 — gọi bà chủ
- 老板娘很热情 — bà chủ nhiệt tình
- 问老板娘 — hỏi bà chủ
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
板 bản
- 黑板hēibǎnbảng đen (để viết phấn)
- 老板lǎobǎnông chủ, chủ tiệm; sếp
- 板块bǎnkuàimảng kiến tạo (địa chất); mảng; khối; phân khu (bộ phận tương đối độc lập trong một chỉnh thể)
- 地板dìbǎnsàn nhà; ván lát sàn
- 叫板jiàobǎncông khai thách thức; khiêu chiến; đọ sức
- 拍板pāibǎnquyết định cuối cùng; chốt phương án; có tiếng nói quyết định; gõ phách, đánh nhịp bằng phách (trong ca kịch)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.