Từ điển HSK / 来历
来历
Hán Việt: ✓ lai lịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ
Tốc độ
Ví dụ
这件古董的来历十分不凡。
zhè jiàn gǔdǒng de láilì shífēn bùfán.
Lai lịch của món đồ cổ này hết sức phi thường.
Cách viết
来
历
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来历不明 — lai lịch không rõ
- 查明来历 — tra rõ nguồn gốc
- 神秘的来历 — xuất xứ bí ẩn
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.