Từ điển HSK / 来历

来历

Hán Việt: lai lịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lai lịch; nguồn gốc; xuất xứ

Tốc độ

Ví dụ

这件古董的来历十分不凡。

zhè jiàn gǔdǒng de láilì shífēn bùfán.

Lai lịch của món đồ cổ này hết sức phi thường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来历不明lai lịch không rõ
  • 查明来历tra rõ nguồn gốc
  • 神秘的来历xuất xứ bí ẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK