Từ điển HSK / 快活
快活
Hán Việt: khoái hoạttính từHSK 7–9
vui vẻ; vui sướng; hớn hở
Ví dụ
孩子们在草地上快活地玩耍。
háizimen zài cǎodì shàng kuàihuo de wánshuǎ.
Bọn trẻ vui vẻ nô đùa trên bãi cỏ.
Cách viết
快
活
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快活的日子 — những ngày vui sướng
- 快活地玩耍 — nô đùa vui vẻ
- 心里快活 — trong lòng vui sướng
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
活 hoạtCả họ 17 từ →
- 生活shēnghuósinh hoạtcuộc sống; đời sống; sống; sinh sống
- 活动huódòng✓ hoạt độngvận động, hoạt động (cử động thân thể); hoạt động (sự kiện, chương trình)
- 活泼huópō✓ hoạt báthoạt bát, lanh lợi, sinh động
- 干活儿gànhuórcán hoạt nhilàm việc; làm lụng
- 灵活línghuó✓ linh hoạtlinh hoạt, nhanh nhạy
- 活力huólìhoạt lựcsức sống, sinh lực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.