Từ điển HSK / 快活

快活

Hán Việt: khoái hoạttính từHSK 7–9

vui vẻ; vui sướng; hớn hở

Ví dụ

孩子们在草地上快活地玩耍。

háizimen zài cǎodì shàng kuàihuo de wánshuǎ.

Bọn trẻ vui vẻ nô đùa trên bãi cỏ.

Cách viết

快
活

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 快活的日子 — những ngày vui sướng
  • 快活地玩耍 — nô đùa vui vẻ
  • 心里快活 — trong lòng vui sướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK