Từ điển HSK / 客运

客运

Hán Việt: khách vậndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vận tải hành khách; nghiệp vụ chở khách

Tốc độ

Ví dụ

春节前后铁路客运的压力非常大。

chūnjié qiánhòu tiělù kèyùn de yālì fēicháng dà.

Trước và sau Tết, áp lực vận tải hành khách của ngành đường sắt rất lớn.

Cách viết

客
运

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 客运列车 — tàu chở khách
  • 客运总量 — tổng lượng vận tải khách
  • 公路客运 — vận tải khách đường bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK