Từ điển HSK / 刻意

刻意

Hán Việt: khắc ýphó từHSK 3.0 cấp 7-9

cố ý; có chủ tâm; dụng công (làm điều gì)

Tốc độ

Ví dụ

她刻意回避这个敏感的话题。

tā kèyì huíbì zhège mǐngǎn de huàtí.

Cô ấy cố ý né tránh chủ đề nhạy cảm này.

Cách viết

刻
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 刻意模仿 — cố ý bắt chước
  • 刻意隐瞒 — cố tình giấu giếm
  • 刻意讨好 — cố tình lấy lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK