Từ điển HSK / 可想而知
可想而知
Hán Việt: khả tưởng nhi trithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
có thể hình dung, suy đoán được; không cần nói cũng biết
Tốc độ
Ví dụ
考试前他一点儿都没复习,结果可想而知。
kǎoshì qián tā yìdiǎnr dōu méi fùxí, jiéguǒ kěxiǎng'érzhī.
Trước kỳ thi cậu ấy chẳng ôn chút nào, kết quả thì có thể đoán được.
Cách viết
可
想
而
知
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后果可想而知 — hậu quả có thể đoán được
- 困难可想而知 — khó khăn dễ hình dung
- 结局可想而知 — kết cục dễ đoán
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.