Từ điển HSK / 科目
科目
Hán Việt: ✓ khoa mụcdanh từHSK 6
môn học, khoa mục
Ví dụ
数学是我最喜欢的科目。
shùxué shì wǒ zuì xǐhuan de kēmù.
Toán là môn học tôi thích nhất.
Cách viết
科
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考试科目 — môn thi
- 必修科目 — môn bắt buộc
- 会计科目 — tài khoản kế toán
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.