Từ điển HSK / 科目

科目

Hán Việt: ✓ khoa mụcdanh từHSK 6

môn học, khoa mục

Ví dụ

数学是我最喜欢的科目。

shùxué shì wǒ zuì xǐhuan de kēmù.

Toán là môn học tôi thích nhất.

Cách viết

科
目

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 考试科目 — môn thi
  • 必修科目 — môn bắt buộc
  • 会计科目 — tài khoản kế toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK