Từ điển HSK / 看中
看中
Hán Việt: khán trúngđộng từHSK 3.0 cấp 6
ưng, để mắt tới, chấm (thích và chọn)
Tốc độ
Ví dụ
她一眼就看中了那件红色的大衣。
tā yì yǎn jiù kànzhòng le nà jiàn hóngsè de dàyī.
Cô ấy vừa nhìn đã ưng ngay chiếc áo khoác màu đỏ đó.
Cách viết
看
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看中商品 — ưng món hàng
- 一眼看中 — vừa nhìn đã ưng
- 被人看中 — được người ta chấm
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.