Từ điển HSK / 看好
看好
Hán Việt: khán hảođộng từHSK 3.0 cấp 6
lạc quan, đánh giá cao (tin sẽ tốt, sẽ thắng)
Tốc độ
Ví dụ
大家都很看好这个年轻人的前途。
dàjiā dōu hěn kànhǎo zhège niánqīng rén de qiántú.
Mọi người đều rất lạc quan về tương lai của chàng trai trẻ này.
Cách viết
看
好
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看好市场 — lạc quan về thị trường
- 普遍看好 — được nhìn nhận tích cực
- 看好前景 — lạc quan về triển vọng
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.