Từ điển HSK / 就地

就地

Hán Việt: tựu địaphó từHSK 3.0 cấp 7-9

tại chỗ, ngay tại nơi đó

Tốc độ

Ví dụ

受伤的队员被就地进行了紧急救治。

shòushāng de duìyuán bèi jiùdì jìnxíng le jǐnjí jiùzhì.

Cầu thủ bị thương được cấp cứu ngay tại chỗ.

Cách viết

就
地

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就地取材 — lấy nguyên liệu tại chỗ
  • 就地解决 — giải quyết tại chỗ
  • 就地休息 — nghỉ ngơi tại chỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK