Từ điển HSK / 就地
就地
Hán Việt: tựu địaphó từHSK 3.0 cấp 7-9
tại chỗ, ngay tại nơi đó
Tốc độ
Ví dụ
受伤的队员被就地进行了紧急救治。
shòushāng de duìyuán bèi jiùdì jìnxíng le jǐnjí jiùzhì.
Cầu thủ bị thương được cấp cứu ngay tại chỗ.
Cách viết
就
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就地取材 — lấy nguyên liệu tại chỗ
- 就地解决 — giải quyết tại chỗ
- 就地休息 — nghỉ ngơi tại chỗ
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.