Từ điển HSK / 就此

就此

Hán Việt: tựu thửphó từHSK 3.0 cấp 7-9

đến đây, tại đây, thế là (dựa vào tình huống này mà kết thúc/tiếp diễn)

Tốc độ

Ví dụ

会议就此结束,谢谢大家。

huìyì jiùcǐ jiéshù, xièxie dàjiā.

Cuộc họp kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.

Cách viết

就
此

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就此结束 — kết thúc tại đây
  • 就此打住 — dừng lại ở đây
  • 就此别过 — từ biệt nhau tại đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK