Từ điển HSK / 近视

近视

Hán Việt: ✓ cận thịdanh từ, tính từHSK 6

chứng cận thị; cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận, thiếu tầm nhìn xa

Nghĩa theo từ loại

名

chứng cận thị

长时间看手机容易造成近视。

cháng shíjiān kàn shǒujī róngyì zàochéng jìnshì.

Nhìn điện thoại lâu dễ gây cận thị.

形

cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận, thiếu tầm nhìn xa

他有点近视,看不清远处的字。

tā yǒudiǎn jìnshì, kàn bù qīng yuǎnchù de zì.

Anh ấy hơi cận thị, nhìn không rõ chữ ở xa.

Cách viết

近
视

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 近视眼 — mắt cận
  • 近视度数 — độ cận
  • 预防近视 — phòng ngừa cận thị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK