Từ điển HSK / 近视
近视
Hán Việt: ✓ cận thịdanh từ, tính từHSK 6
chứng cận thị; cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận, thiếu tầm nhìn xa
Nghĩa theo từ loại
名
chứng cận thị
长时间看手机容易造成近视。
cháng shíjiān kàn shǒujī róngyì zàochéng jìnshì.
Nhìn điện thoại lâu dễ gây cận thị.
形
cận thị; (nghĩa bóng) thiển cận, thiếu tầm nhìn xa
他有点近视,看不清远处的字。
tā yǒudiǎn jìnshì, kàn bù qīng yuǎnchù de zì.
Anh ấy hơi cận thị, nhìn không rõ chữ ở xa.
Cách viết
近
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 近视眼 — mắt cận
- 近视度数 — độ cận
- 预防近视 — phòng ngừa cận thị
Từ cùng chữ
近 cậnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.