Từ điển HSK / 精简
精简
Hán Việt: ✓ tinh giảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh giản, tinh gọn, cắt giảm cho gọn
Tốc độ
Ví dụ
公司决定精简管理层,提高效率。
gōngsī juédìng jīngjiǎn guǎnlǐcéng, tígāo xiàolǜ.
Công ty quyết định tinh giản tầng quản lý để nâng cao hiệu quả.
Cách viết
精
简
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精简机构 — tinh giản bộ máy
- 精简人员 — tinh giản nhân sự
- 精简内容 — cắt gọn nội dung
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.