Từ điển HSK / 节制

节制

Hán Việt: ✓ tiết chếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiết chế, kiềm chế, giữ chừng mực (ăn uống, dục vọng); chỉ huy, điều khiển, thống lĩnh (quân đội, tổ chức)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tiết chế, kiềm chế, giữ chừng mực (ăn uống, dục vọng)

他懂得节制饮食,从不暴饮暴食。

tā dǒngde jiézhì yǐnshí, cóngbù bàoyǐn-bàoshí.

Anh ấy biết tiết chế ăn uống, không bao giờ ăn uống vô độ.

chỉ huy, điều khiển, thống lĩnh (quân đội, tổ chức)

这支部队归前线司令统一节制。

zhè zhī bùduì guī qiánxiàn sīlìng tǒngyī jiézhì.

Đội quân này do tư lệnh tiền tuyến thống nhất chỉ huy.

Cách viết

节
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 节制饮食 — tiết chế ăn uống
  • 加以节制 — kiềm chế lại
  • 节制部队 — chỉ huy quân đội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK