Từ điển HSK / 加之

加之

Hán Việt: gia chiliên từHSK 3.0 cấp 7-9

thêm vào đó, hơn nữa, cộng thêm

Tốc độ

Ví dụ

天气恶劣,加之道路结冰,车辆行驶十分缓慢。

tiānqì èliè, jiāzhī dàolù jiébīng, chēliàng xíngshǐ shífēn huǎnmàn.

Thời tiết khắc nghiệt, thêm vào đó đường đóng băng, xe cộ di chuyển rất chậm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加之年老thêm vào đó tuổi cao
  • 加之疲劳cộng thêm mệt mỏi
  • 加之天气thêm cả thời tiết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK