Từ điển HSK / 加之
加之
Hán Việt: gia chiliên từHSK 3.0 cấp 7-9
thêm vào đó, hơn nữa, cộng thêm
Tốc độ
Ví dụ
天气恶劣,加之道路结冰,车辆行驶十分缓慢。
tiānqì èliè, jiāzhī dàolù jiébīng, chēliàng xíngshǐ shífēn huǎnmàn.
Thời tiết khắc nghiệt, thêm vào đó đường đóng băng, xe cộ di chuyển rất chậm.
Cách viết
加
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加之年老 — thêm vào đó tuổi cao
- 加之疲劳 — cộng thêm mệt mỏi
- 加之天气 — thêm cả thời tiết
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.