Từ điển HSK / 教科书
教科书
Hán Việt: giáo khoa thưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sách giáo khoa; (nghĩa bóng) hình mẫu chuẩn mực
Tốc độ
Ví dụ
这次救援行动堪称教科书式的典范。
zhè cì jiùyuán xíngdòng kānchēng jiàokēshū shì de diǎnfàn.
Chiến dịch cứu hộ lần này xứng đáng là hình mẫu chuẩn mực như sách giáo khoa.
Cách viết
教
科
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史教科书 — sách giáo khoa lịch sử
- 教科书式 — kiểu mẫu mực
- 编写教科书 — biên soạn sách giáo khoa
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.