Từ điển HSK / 教科书

教科书

Hán Việt: giáo khoa thưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sách giáo khoa; (nghĩa bóng) hình mẫu chuẩn mực

Tốc độ

Ví dụ

这次救援行动堪称教科书式的典范。

zhè cì jiùyuán xíngdòng kānchēng jiàokēshū shì de diǎnfàn.

Chiến dịch cứu hộ lần này xứng đáng là hình mẫu chuẩn mực như sách giáo khoa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 历史教科书sách giáo khoa lịch sử
  • 教科书kiểu mẫu mực
  • 编写教科书biên soạn sách giáo khoa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK