Từ điển HSK / 交代
交代
Hán Việt: giao đạiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dặn dò, giao phó, bàn giao (công việc, nhiệm vụ); khai báo, trình bày, giải thích rõ (sự việc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dặn dò, giao phó, bàn giao (công việc, nhiệm vụ)
领导再三交代要注意安全。
lǐngdǎo zàisān jiāodài yào zhùyì ānquán.
Lãnh đạo dặn đi dặn lại phải chú ý an toàn.
khai báo, trình bày, giải thích rõ (sự việc)
他向警方如实交代了事情的经过。
tā xiàng jǐngfāng rúshí jiāodài le shìqing de jīngguò.
Anh ta khai báo trung thực với cảnh sát về diễn biến sự việc.
Cách viết
交
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交代任务 — giao nhiệm vụ
- 交代清楚 — dặn rõ ràng
- 如实交代 — khai báo trung thực
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.