Từ điển HSK / 火花
火花
Hán Việt: hoả hoadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tia lửa; sự lóe sáng (của cảm hứng, tình cảm)
Tốc độ
Ví dụ
电焊时溅起了点点火花。
diànhàn shí jiànqǐle diǎndiǎn huǒhuā.
Khi hàn điện, những tia lửa bắn ra tung tóe.
Cách viết
火
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迸发火花 — bắn tia lửa
- 思想的火花 — tia lửa tư tưởng
- 擦出火花 — nảy sinh tình cảm
Từ cùng chữ
火 hoảCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.