Từ điển HSK / 护理
护理
Hán Việt: hộ lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chăm sóc; điều dưỡng; chăm nom
Tốc độ
Ví dụ
护士精心护理着每一位病人。
hùshi jīngxīn hùlǐ zhe měi yí wèi bìngrén.
Y tá tận tình chăm sóc từng bệnh nhân.
Cách viết
护
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 护理病人 — chăm sóc bệnh nhân
- 皮肤护理 — chăm sóc da
- 护理专业 — chuyên ngành điều dưỡng
Từ cùng chữ
护 hộCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.