Từ điển HSK / 回味
回味
Hán Việt: hồi vịdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
dư vị; hương vị đọng lại; nghiền ngẫm lại; hồi tưởng lại (ý vị, kỷ niệm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
dư vị; hương vị đọng lại
这道菜香醇可口,回味无穷。
zhè dào cài xiāngchún kěkǒu, huíwèi wúqióng.
Món ăn này thơm ngon, dư vị vô cùng.
动
nghiền ngẫm lại; hồi tưởng lại (ý vị, kỷ niệm)
他常常回味那段难忘的岁月。
tā chángcháng huíwèi nà duàn nánwàng de suìyuè.
Anh ấy thường nghiền ngẫm lại quãng thời gian khó quên đó.
Cách viết
回
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回味无穷 — dư vị vô tận
- 细细回味 — từ từ nghiền ngẫm
- 令人回味 — khiến người ta lưu luyến
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.