Từ điển HSK / 会面
会面
Hán Việt: hội diệnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gặp mặt; hội kiến; gặp gỡ
Tốc độ
Ví dụ
两国领导人在会议期间正式会面。
liǎng guó lǐngdǎorén zài huìyì qījiān zhèngshì huìmiàn.
Lãnh đạo hai nước chính thức gặp mặt trong thời gian hội nghị.
Cách viết
会
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 秘密会面 — gặp mặt bí mật
- 安排会面 — sắp xếp gặp gỡ
- 首次会面 — lần đầu gặp mặt
Từ cùng chữ
会 hộiCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.