Từ điển HSK / 回合

回合

Hán Việt: hồi hợpdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hiệp; vòng; keo (một đợt giao tranh, thi đấu)

Tốc độ

Ví dụ

两位棋手经过几个回合的较量,终于分出胜负。

liǎng wèi qíshǒu jīngguò jǐ gè huíhé de jiàoliàng, zhōngyú fēnchū shèngfù.

Hai kỳ thủ qua mấy hiệp so tài, cuối cùng đã phân thắng bại.

Cách viết

回
合

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 第一回合 — hiệp đầu tiên
  • 交锋回合 — vòng giao tranh
  • 大战三百回合 — giao chiến ba trăm hiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK