Từ điển HSK / 回归

回归

Hán Việt: ✓ hồi quyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quay về; trở về (vị trí, trạng thái ban đầu); hồi quy (thuật ngữ thống kê)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quay về; trở về (vị trí, trạng thái ban đầu)

香港于1997年回归祖国。

xiānggǎng yú yī jiǔ jiǔ qī nián huíguī zǔguó.

Hồng Kông trở về với tổ quốc năm 1997.

hồi quy (thuật ngữ thống kê)

研究人员用回归模型分析数据。

yánjiū rényuán yòng huíguī móxíng fēnxī shùjù.

Các nhà nghiên cứu dùng mô hình hồi quy để phân tích dữ liệu.

Cách viết

回
归

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回归自然 — trở về với thiên nhiên
  • 回归本源 — quay về cội nguồn
  • 回归分析 — phân tích hồi quy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK