Từ điển HSK / 回报

回报

Hán Việt: hồi báođộng từ, danh từHSK 6

báo đáp, đền đáp; đáp lại; sự đền đáp, lợi tức, phần thưởng

Nghĩa theo từ loại

动

báo đáp, đền đáp; đáp lại

他决心用优异的成绩回报父母。

tā juéxīn yòng yōuyì de chéngjì huíbào fùmǔ.

Anh ấy quyết tâm dùng thành tích xuất sắc để báo đáp cha mẹ.

名

sự đền đáp, lợi tức, phần thưởng

这项投资带来了丰厚的回报。

zhè xiàng tóuzī dài láile fēnghòu de huíbào.

Khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận hậu hĩnh.

Cách viết

回
报

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得到回报 — nhận được đền đáp
  • 丰厚回报 — đền đáp hậu hĩnh
  • 回报社会 — đền đáp xã hội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK