Từ điển HSK / 回报
回报
Hán Việt: hồi báođộng từ, danh từHSK 6
báo đáp, đền đáp; đáp lại; sự đền đáp, lợi tức, phần thưởng
Nghĩa theo từ loại
动
báo đáp, đền đáp; đáp lại
他决心用优异的成绩回报父母。
tā juéxīn yòng yōuyì de chéngjì huíbào fùmǔ.
Anh ấy quyết tâm dùng thành tích xuất sắc để báo đáp cha mẹ.
名
sự đền đáp, lợi tức, phần thưởng
这项投资带来了丰厚的回报。
zhè xiàng tóuzī dài láile fēnghòu de huíbào.
Khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận hậu hĩnh.
Cách viết
回
报
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得到回报 — nhận được đền đáp
- 丰厚回报 — đền đáp hậu hĩnh
- 回报社会 — đền đáp xã hội
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.