Từ điển HSK / 后果
后果
Hán Việt: ✓ hậu quảdanh từHSK 3.0 cấp 5
hậu quả
Tốc độ
Ví dụ
这样做会带来严重的后果。
zhèyàng zuò huì dàilái yánzhòng de hòuguǒ.
Làm như vậy sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Cách viết
后
果
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严重后果 — hậu quả nghiêm trọng
- 承担后果 — gánh chịu hậu quả
- 不良后果 — hậu quả xấu
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.