Từ điển HSK / 和解

和解

Hán Việt: hoà giảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hòa giải, dàn xếp, giảng hòa

Tốc độ

Ví dụ

经过调解,双方终于达成和解。

jīngguò tiáojiě, shuāngfāng zhōngyú dáchéng héjiě.

Qua hòa giải, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận giảng hòa.

Cách viết

和
解

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 达成和解 — đạt được hòa giải
  • 庭外和解 — hòa giải ngoài tòa
  • 和解协议 — thỏa thuận hòa giải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK