Từ điển HSK / 好不
好不
Hán Việt: hảo bấtphó từHSK 3.0 cấp 6
thật là; rất (nhấn mạnh mức độ)
Tốc độ
Ví dụ
节日的街上好不热闹。
jiérì de jiē shàng hǎobù rènao.
Đường phố ngày lễ thật là náo nhiệt.
Cách viết
好
不
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好不热闹 — thật là náo nhiệt
- 好不容易 — thật vất vả
- 好不得意 — rất đắc ý
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.