Từ điển HSK / 怪不得

怪不得

Hán Việt: quái bất đắcphó từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

thảo nào; hèn chi; chẳng trách; không thể trách; không nên trách (ai)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thảo nào; hèn chi; chẳng trách

怪不得他没来,原来是生病了。

guàibude tā méi lái, yuánlái shì shēngbìng le.

Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm.

không thể trách; không nên trách (ai)

这事怪不得你,是我没说清楚。

zhè shì guàibude nǐ, shì wǒ méi shuō qīngchu.

Chuyện này không trách em được, là tôi nói không rõ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怪不得không trách em
  • 怪不得他生气thảo nào anh ấy giận
  • 这就怪不得thế thì chẳng trách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK