Từ điển HSK / 难怪
难怪
Hán Việt: nan quáiphó từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
thảo nào, hèn chi (hiểu ra nguyên nhân nên không lấy làm lạ); không nên trách, cũng có thể thông cảm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
thảo nào, hèn chi (hiểu ra nguyên nhân nên không lấy làm lạ)
难怪他今天这么高兴,原来是升职了。
nánguài tā jīntiān zhème gāoxìng, yuánlái shì shēngzhí le.
Thảo nào hôm nay anh ấy vui thế, hóa ra được thăng chức.
动
không nên trách, cũng có thể thông cảm
这也难怪他,毕竟他没有经验。
zhè yě nánguài tā, bìjìng tā méiyǒu jīngyàn.
Điều này cũng không trách anh ấy được, dù sao anh ấy chưa có kinh nghiệm.
Cách viết
难
怪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难怪如此 — thảo nào như vậy
- 这也难怪 — điều này cũng không lạ
- 难怪他生气 — thảo nào anh ấy giận
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.