Từ điển HSK / 功利
功利
Hán Việt: ✓ công lợidanh từHSK 7–9
công lợi; lợi ích thực dụng; danh lợi trước mắt
Ví dụ
做学问不能太看重功利。
zuò xuéwèn bùnéng tài kànzhòng gōnglì.
Làm học vấn không nên quá coi trọng danh lợi trước mắt.
Cách viết
功
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 追求功利 — theo đuổi lợi ích
- 急功近利 — nóng vội cầu lợi
- 功利心 — tâm lý vụ lợi
Từ cùng chữ
功 côngCả họ 17 từ →
- 成功chénggōng✓ thành côngthành công; làm được; thành công; có thành tựu
- 功夫gōngfu✓ công phuvõ thuật, công phu; thời gian, công sức
- 功课gōngkècông khoábài tập, bài học
- 功能gōngnéngcông năngchức năng, công dụng
- 功效gōngxiào✓ công hiệucông hiệu; tác dụng, hiệu quả
- 用功yònggōng✓ dụng côngdụng công, dốc sức học, chuyên tâm học; chăm chỉ, siêng năng (học tập)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.