Từ điển HSK / 功利

功利

Hán Việt: ✓ công lợidanh từHSK 7–9

công lợi; lợi ích thực dụng; danh lợi trước mắt

Ví dụ

做学问不能太看重功利。

zuò xuéwèn bùnéng tài kànzhòng gōnglì.

Làm học vấn không nên quá coi trọng danh lợi trước mắt.

Cách viết

功
利

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 追求功利 — theo đuổi lợi ích
  • 急功近利 — nóng vội cầu lợi
  • 功利心 — tâm lý vụ lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK