Từ điển HSK / 公安
公安
Hán Việt: ✓ công andanh từHSK 3.0 cấp 6
công an; an ninh trật tự công cộng
Tốc độ
Ví dụ
遇到危险要及时报告公安。
yùdào wēixiǎn yào jíshí bàogào gōng'ān.
Gặp nguy hiểm phải báo công an kịp thời.
Cách viết
公
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公安局 — cục công an
- 公安人员 — nhân viên công an
- 报告公安 — báo công an
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.