Từ điển HSK / 复原

复原

Hán Việt: phục nguyênđộng từHSK 7–9

bình phục; hồi phục (sức khỏe); khôi phục nguyên trạng; phục dựng như cũ

Nghĩa theo từ loại

动

bình phục; hồi phục (sức khỏe)

手术很成功,他很快就复原了。

shǒushù hěn chénggōng, tā hěn kuài jiù fùyuán le.

Ca phẫu thuật rất thành công, anh ấy đã nhanh chóng bình phục.

khôi phục nguyên trạng; phục dựng như cũ

文物专家把这座古塔按原样复原了。

wénwù zhuānjiā bǎ zhè zuò gǔtǎ àn yuányàng fùyuán le.

Các chuyên gia di sản đã phục dựng ngọn tháp cổ này theo đúng nguyên trạng.

Cách viết

复
原

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身体复原 — sức khỏe hồi phục
  • 复原如初 — khôi phục như cũ
  • 复原模型 — mô hình phục dựng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK