Từ điển HSK / 发源地

发源地

Hán Việt: phát nguyên địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nơi bắt nguồn; cái nôi; nơi phát tích

Tốc độ

Ví dụ

黄河流域是中华文明的发源地。

Huánghé liúyù shì Zhōnghuá wénmíng de fāyuándì.

Lưu vực Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.

Cách viết

发
源
地

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文明发源地 — cái nôi văn minh
  • 河流发源地 — nơi bắt nguồn sông
  • 工业发源地 — nơi phát tích công nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK