Từ điển HSK / 发源地
发源地
Hán Việt: phát nguyên địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nơi bắt nguồn; cái nôi; nơi phát tích
Tốc độ
Ví dụ
黄河流域是中华文明的发源地。
Huánghé liúyù shì Zhōnghuá wénmíng de fāyuándì.
Lưu vực Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
Cách viết
发
源
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文明发源地 — cái nôi văn minh
- 河流发源地 — nơi bắt nguồn sông
- 工业发源地 — nơi phát tích công nghiệp
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
源 nguyên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.