Từ điển HSK / 发光
发光
Hán Việt: phát quangđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát sáng, tỏa sáng
Tốc độ
Ví dụ
萤火虫在夜里发光。
yínghuǒchóng zài yèlǐ fāguāng.
Đom đóm phát sáng trong đêm.
Cách viết
发
光
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发光发热 — phát sáng tỏa nhiệt
- 闪闪发光 — lấp lánh
- 发光体 — vật phát sáng
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.