Từ điển HSK / 对应

对应

Hán Việt: ✓ đối ứngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

tương ứng, đối ứng (khớp với nhau); tương ứng, tương đương (mang tính khớp nhau)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tương ứng, đối ứng (khớp với nhau)

中文的每个字都对应一个音节。

zhōngwén de měi ge zì dōu duìyìng yí ge yīnjié.

Mỗi chữ Hán đều tương ứng với một âm tiết.

形

tương ứng, tương đương (mang tính khớp nhau)

请填写与问题对应的答案。

qǐng tiánxiě yǔ wèntí duìyìng de dá'àn.

Hãy điền câu trả lời tương ứng với câu hỏi.

Cách viết

对
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一一对应 — tương ứng một-một
  • 对应关系 — quan hệ tương ứng
  • 相互对应 — tương ứng lẫn nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK