Từ điển HSK / 对应
对应
Hán Việt: ✓ đối ứngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
tương ứng, đối ứng (khớp với nhau); tương ứng, tương đương (mang tính khớp nhau)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tương ứng, đối ứng (khớp với nhau)
中文的每个字都对应一个音节。
zhōngwén de měi ge zì dōu duìyìng yí ge yīnjié.
Mỗi chữ Hán đều tương ứng với một âm tiết.
形
tương ứng, tương đương (mang tính khớp nhau)
请填写与问题对应的答案。
qǐng tiánxiě yǔ wèntí duìyìng de dá'àn.
Hãy điền câu trả lời tương ứng với câu hỏi.
Cách viết
对
应
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一一对应 — tương ứng một-một
- 对应关系 — quan hệ tương ứng
- 相互对应 — tương ứng lẫn nhau
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.