Từ điển HSK / 地步
地步
Hán Việt: địa bộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nông nỗi; mức độ; tình cảnh (thường chỉ cảnh xấu, đã đến)
Tốc độ
Ví dụ
事情怎么会闹到这个地步?
Shìqing zěnme huì nào dào zhège dìbù?
Sao sự việc lại đến nông nỗi này?
Cách viết
地
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到了这个地步 — đến nước này
- 落到这种地步 — rơi vào cảnh này
- 无法收拾的地步 — mức không cứu vãn
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.