Từ điển HSK / 地步

地步

Hán Việt: địa bộdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nông nỗi; mức độ; tình cảnh (thường chỉ cảnh xấu, đã đến)

Tốc độ

Ví dụ

事情怎么会闹到这个地步

Shìqing zěnme huì nào dào zhège dìbù?

Sao sự việc lại đến nông nỗi này?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 到了这个地步đến nước này
  • 落到这种地步rơi vào cảnh này
  • 无法收拾的地步mức không cứu vãn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK