Từ điển HSK / 代价
代价
Hán Việt: đại giádanh từHSK 3.0 cấp 6
cái giá phải trả, chi phí bỏ ra
Tốc độ
Ví dụ
为了成功,他付出了巨大的代价。
wèile chénggōng, tā fùchū le jùdà de dàijià.
Để thành công, anh ấy đã trả một cái giá rất lớn.
Cách viết
代
价
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 付出代价 — trả giá
- 沉重的代价 — cái giá nặng nề
- 不惜代价 — không tiếc giá nào
Từ cùng chữ
代 đạiCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.