Từ điển HSK / 此致
此致
Hán Việt: thử tríđộng từHSK 7–9
(dùng ở cuối thư, công văn) đến đây; kính thư (thường đi với “敬礼”)
Ví dụ
信的末尾写着“此致敬礼”。
xìn de mòwěi xiězhe “cǐzhì jìnglǐ”.
Cuối thư có viết “kính thư, trân trọng”.
Cách viết
此
致
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 此致敬礼 — kính thư, trân trọng
- 信末此致 — cuối thư ghi lời kính
- 书信此致 — dùng lời kính trong thư
Từ cùng chữ
此 thửCả họ 20 từ →
致 tríCả họ 16 từ →
- 导致dǎozhìđạo trídẫn đến, gây ra (kết quả xấu)
- 一致yízhìnhất trínhất quán; thống nhất; một cách nhất trí; đồng lòng
- 大致dàzhìđại tríđại thể, khái quát, sơ lược; đại khái, khoảng chừng, đại thể
- 精致jīngzhìtinh trítinh xảo, tinh tế
- 细致xìzhìtế trítỉ mỉ, kỹ lưỡng, chu đáo
- 标致biāozhìtiêu tríxinh đẹp; ưa nhìn (thường tả người)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.