Từ điển HSK / 春运

春运

chūnyùn

Hán Việt: xuân vậndanh từ

cao điểm đi lại dịp Tết

Ví dụ

春运的时候火车票特别难买。

Chūnyùn de shíhou huǒchēpiào tèbié nán mǎi.

Vào dịp cao điểm Tết vé tàu đặc biệt khó mua.

Cách viết

春
运

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 春运高峰 — cao điểm dịp Tết
  • 春运抢票 — săn vé Tết
  • 春运回家 — về quê ăn Tết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK