Từ điển HSK / 传单

传单

Hán Việt: ✓ truyền đơndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tờ rơi; truyền đơn

Tốc độ

Ví dụ

他在街头向路人分发传单。

tā zài jiētóu xiàng lùrén fēnfā chuándān.

Anh ấy phát tờ rơi cho người qua đường ở đầu phố.

Cách viết

传
单

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 散发传单 — phát tờ rơi
  • 一张传单 — một tờ rơi
  • 宣传传单 — tờ rơi quảng cáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK