Từ điển HSK / 传单
传单
Hán Việt: ✓ truyền đơndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tờ rơi; truyền đơn
Tốc độ
Ví dụ
他在街头向路人分发传单。
tā zài jiētóu xiàng lùrén fēnfā chuándān.
Anh ấy phát tờ rơi cho người qua đường ở đầu phố.
Cách viết
传
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 散发传单 — phát tờ rơi
- 一张传单 — một tờ rơi
- 宣传传单 — tờ rơi quảng cáo
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.