Từ điển HSK / 炒面
炒面
chǎomiànHán Việt: sao diệndanh từ
mì xào
Ví dụ
我中午吃了一盘炒面。
Wǒ zhōngwǔ chī le yī pán chǎomiàn.
Trưa tôi ăn một đĩa mì xào.
Cách viết
炒
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃炒面 — ăn mì xào
- 一份炒面 — một phần mì xào
Từ cùng chữ
炒 saoCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.