Từ điển HSK / 炒作

炒作

Hán Việt: sao tácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thổi phồng, làm rùm beng (để gây chú ý); đầu cơ tạo sóng

Tốc độ

Ví dụ

一些媒体为了流量刻意炒作这件事。

yìxiē méitǐ wèile liúliàng kèyì chǎozuò zhè jiàn shì.

Một số cơ quan truyền thông cố tình thổi phồng chuyện này để câu lượt xem.

Cách viết

炒
作

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恶意炒作 — thổi phồng ác ý
  • 炒作新闻 — làm rùm beng tin tức
  • 商业炒作 — chiêu trò thương mại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK