Cây Hán Việt / 炒

炒

chǎoHán Việt: saocấp 5

xào (nấu ăn)

Trang chữ 炒 →

5 từ ghép chứa 炒 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.