Từ điển HSK / 炒
炒
Hán Việt: saođộng từHSK 3.0 cấp 5
xào (nấu ăn)
Tốc độ
Ví dụ
妈妈正在厨房里炒菜。
māma zhèngzài chúfáng lǐ chǎo cài.
Mẹ đang xào thức ăn trong bếp.
Cách viết
炒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炒青菜 — xào rau
- 炒鸡蛋 — trứng xào
- 炒一盘菜 — xào một đĩa thức ăn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.