Từ điển HSK / 炒饭
炒饭
chǎofànHán Việt: sao phạndanh từ
cơm rang, cơm chiên
Ví dụ
蛋炒饭又快又好吃。
Dàn chǎofàn yòu kuài yòu hǎochī.
Cơm rang trứng vừa nhanh vừa ngon.
Cách viết
炒
饭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃炒饭 — ăn cơm rang
- 蛋炒饭 — cơm rang trứng
- 一份炒饭 — một phần cơm rang
Từ cùng chữ
炒 saoCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.