Từ điển HSK / 炒饭

炒饭

chǎofàn

Hán Việt: sao phạndanh từ

cơm rang, cơm chiên

Ví dụ

炒饭又快又好吃。

Dàn chǎofàn yòu kuài yòu hǎochī.

Cơm rang trứng vừa nhanh vừa ngon.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 炒饭ăn cơm rang
  • 炒饭cơm rang trứng
  • 一份炒饭một phần cơm rang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK