Từ điển HSK / 炒锅

炒锅

chǎoguō

Hán Việt: sao oadanh từ

chảo xào

Ví dụ

这口炒锅用了十年还很好用。

Zhè kǒu chǎoguō yòng le shí nián hái hěn hǎoyòng.

Cái chảo xào này dùng mười năm rồi vẫn còn tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 炒锅炒菜dùng chảo xào rau
  • 买一口炒锅mua một cái chảo xào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK