Từ điển HSK / 锅盖

锅盖

guōgài

Hán Việt: oa cáidanh từ

vung nồi; nắp nồi

Ví dụ

水开了以后要把锅盖打开。

Shuǐ kāi le yǐhòu yào bǎ guōgài dǎkāi.

Nước sôi rồi thì phải mở vung ra.

Cách viết

锅
盖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盖上锅盖 — đậy vung
  • 打开锅盖 — mở vung
  • 玻璃锅盖 — vung kính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK