Từ điển HSK / 锅盖
锅盖
guōgàiHán Việt: oa cáidanh từ
vung nồi; nắp nồi
Ví dụ
水开了以后要把锅盖打开。
Shuǐ kāi le yǐhòu yào bǎ guōgài dǎkāi.
Nước sôi rồi thì phải mở vung ra.
Cách viết
锅
盖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盖上锅盖 — đậy vung
- 打开锅盖 — mở vung
- 玻璃锅盖 — vung kính
Từ cùng chữ
锅 oaCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.